MAX1361MEUB+ vs MAX1364MEUB+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1361MEUB+ bằng Analog Devices và MAX1364MEUB+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1361MEUB+ MAX1361MEUB+ - 10-Bit 4-Ch 150ksps ADC/Supervisor | Maxim

MAX1361MEUB+ - 10-Bit 4-Ch 150ksps ADC/Supervisor | Maxim

MAX1361MEUB+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1361MEUB+ MAX1364MEUB+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Number of Channels 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential) 4 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 150 ksps 133 ksps
Architecture SAR SAR
Internal Reference Voltage 2.048 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to 3.6 V 0 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 5 V (single supply)
Supply Current (typ) [DATA_NEEDED: full-ds typical Iq value] —
Giao diện SMBus / I2C-compatible 2-wire serial SMBus-compatible / I2C-style serial
Window Comparator Programmable upper/lower thresholds per channel —
Alert Output SMBus Alert Response Address (ARA) compliant —
Hộp 10-pin μMAX (uSOP) 10-pin microMAX/uSOP
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (extended) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Inputs — 2 / 4
Internal Reference Voltage (MAX1364) — 4.096 V
Programmable Window Comparator — Yes (digital threshold registers)
SMBus Alert Response — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá