MAX1361MEUB+T vs MAX1363MEUB+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1361MEUB+T bằng Maxim Integrated và MAX1363MEUB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1363MEUB+T - 12-Bit 4-Ch 133ksps SAR ADC | Analog Devices
MAX1363MEUB+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1361MEUB+T | MAX1363MEUB+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | 4-Channel, 10-Bit System Monitor ADC with Programmable Trip Window and SMBus Alert Response | — |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 4 (single-ended) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps (aggregate) | 133 ksps |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: operating quiescent current] | — |
| Giao diện | I2C / SMBus-compatible serial | — |
| Điện áp tham chiếu | Internal (MAX1361) / External (MAX1362 family variant) | — |
| Window Comparator | Yes, digitally programmable per channel | Programmable, with interrupt/alert output |
| Alert Output | Yes (SMBus ALERT# / INT) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 °C to +85 °C (extended industrial) |
| Hộp | 10-pin TSSOP (uMAX / MEUB) | 10-pin µMAX (uSOP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Packaging | Tape & Reel (T suffix) | — |
| Number of Input Channels | — | 2 or 4 single-ended |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Internal Reference | — | 2.048 V |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL value in LSB] |
| Analog Supply Voltage | — | 3 V to 3.6 V |
| Operating Supply Current | — | 0.5 mA (typical, max value not in provided data) |
| Digital Interface | — | SMBus-compatible, up to 400 kHz |
| Conversion Method | — | Proprietary SAR |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Number of Terminals | — | 10 |
| Lead Free / RoHS | — | [DATA_NEEDED: explicit RoHS status in provided data] |