MAX1364MEUB+ vs MAX1363MEUB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1364MEUB+ bằng Maxim Integrated và MAX1363MEUB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1363MEUB+T MAX1363MEUB+T - 12-Bit 4-Ch 133ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX1363MEUB+T - 12-Bit 4-Ch 133ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX1363MEUB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1364MEUB+ MAX1363MEUB+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 4 (single-ended) —
Tỷ lệ lấy mẫu 133 ksps 133 ksps
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5.5 V —
Number of Inputs 2 / 4 —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation)
Internal Reference Voltage (MAX1364) 4.096 V —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) —
Giao diện SMBus-compatible / I2C-style serial —
Programmable Window Comparator Yes (digital threshold registers) —
SMBus Alert Response Yes —
Hộp 10-pin microMAX/uSOP 10-pin µMAX (uSOP)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Input Channels — 2 or 4 single-ended
Internal Reference — 2.048 V
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL value in LSB]
Analog Supply Voltage — 3 V to 3.6 V
Operating Supply Current — 0.5 mA (typical, max value not in provided data)
Digital Interface — SMBus-compatible, up to 400 kHz
Window Comparator — Programmable, with interrupt/alert output
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (extended industrial)
Conversion Method — Proprietary SAR
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 10
Lead Free / RoHS — [DATA_NEEDED: explicit RoHS status in provided data]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá