MAX1393MTB+T vs MAX1119EKA-T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1393MTB+T bằng Analog Devices và MAX1119EKA-T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1393MTB+T | MAX1119EKA-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 8 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 312.5 ksps | 100 ksps |
| Number of Channels | 1 differential / 2 single-ended (input mux) | 2 (single-ended) |
| Điện áp cung cấp | 1.5 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Supply Current (Active) | [DATA_NEEDED: full-load active current in mA] | — |
| Điện áp tắt | [DATA_NEEDED: typical nA shutdown current] | — |
| Input Type | True differential or single-ended | Single-ended |
| Reference Type | External (up to AVDD) | Internal (MAX1119) |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible, 3-wire serial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 10-pin TDFN-EP (3 mm × 3 mm) | SOT-23-8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 5 V |
| Supply Current at 100 ksps | — | 135 µA (typ) |
| Internal Reference Voltage | — | +4.096 V |
| Input Bandwidth (Track/Hold) | — | 100 kHz |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |