MAX1395MTB+T vs MAX1396MUB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1395MTB+T bằng Maxim Integrated và MAX1396MUB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1395MTB+T MAX1395MTB+T - 10-Bit 357ksps SAR ADC, 2-Ch | Maxim Integrated

MAX1395MTB+T - 10-Bit 357ksps SAR ADC, 2-Ch | Maxim Integrated

MAX1395MTB+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1396MUB+T MAX1396MUB+T - 12-Bit 312.5ksps SAR ADCSPI

MAX1396MUB+T - 12-Bit 312.5ksps SAR ADCSPI

MAX1396MUB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1395MTB+T MAX1396MUB+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Sample Rate 357 ksps —
Number of Channels 2 (1 differential / 2 single-ended) 2 single-ended / 1 true-differential (software-selectable)
Điện áp cung cấp 1.5 V to 3.6 V (single) —
Điện áp cung cấp 2.7 mW (typical at 3 V, 357 ksps) —
Điện áp tắt 1 µA (automatic shutdown) < 1 uA
Input Type True-differential or single-ended —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Reference External REF —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
INL ±1 LSB (max) —
DNL ±1 LSB (max, no missing codes) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp 10-TDFN (3x3 mm) 10-pin TDFN-EP (3 mm x 3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 312.5 ksps
Supply Voltage Range — 1.5 V to 3.6 V
Supply Current (typ @ full speed) — 437 uA
Internal Reference Voltage — 2.5 V (on-chip)
Analog Input Range — 0 to VREF (single-ended); ±VREF (true differential)
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá