MAX1396MUB+T vs MAX1396MUB+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1396MUB+T bằng Analog Devices và MAX1396MUB+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1396MUB+T | MAX1396MUB+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 312.5 ksps | 312.5 ksps |
| Number of Channels | 2 single-ended / 1 true-differential (software-selectable) | 1 differential / 2 single-ended |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Voltage Range | 1.5 V to 3.6 V | — |
| Supply Current (typ @ full speed) | 437 uA | — |
| Điện áp tắt | < 1 uA | 1.4 µA (typ) |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V (on-chip) | — |
| Analog Input Range | 0 to VREF (single-ended); ±VREF (true differential) | 0 to VREF (single-ended), ±VREF (true differential) |
| INL (max) | ±1 LSB | ±1 LSB |
| DNL (max) | ±1 LSB (no missing codes) | ±1 LSB |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 10-pin TDFN-EP (3 mm x 3 mm) | 10-pin µMAX (TSSOP equivalent) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Điện áp cung cấp | — | 1.5 V to 3.6 V (single supply) |
| Supply Current (full speed) | — | 428 µA (typ) |
| Input Fault Protection | — | ±6 V without damage |
| Internal Reference | — | 4.096 V |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |