MAX1401EAI vs MAX1402EAI+W So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1401EAI bằng Maxim Integrated và MAX1402EAI+W bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1401EAI MAX1401EAI - 18-Bit Sigma-Delta ADC, 28-SSOP | Maxim Integrated

MAX1401EAI - 18-Bit Sigma-Delta ADC, 28-SSOP | Maxim Integrated

MAX1401EAI ⚠ Lần mua cuối
Analog Devices
MAX1402EAI+W MAX1402EAI+W - 18-Bit Sigma-Delta ADC, 28-Pin SSOP | ADI

MAX1402EAI+W - 18-Bit Sigma-Delta ADC, 28-Pin SSOP | ADI

MAX1402EAI+W ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1401EAI MAX1402EAI+W
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Độ phân giải 18 bit 18 bits
Architecture Sigma-Delta (oversampling) Sigma-delta modulator + SINC3 decimation filter
Number of Input Channels 3 differential or 5 pseudo-differential —
Conversion Rate 4.8 ksps max —
Effective Accuracy at 480 sps 16 bit (no missing codes) —
Điện áp cung cấp +3 V (single supply) +5 V nominal
Operating Quiescent Current 250 uA —
Power-Down Current 2 uA —
Internal Reference Voltage 1.25 V —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Hộp 28-SSOP 28-pin SSOP (EAI)
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Code SSOP, 28-pin —
No-Missing-Code Accuracy — 16 bits at 480 sps
Output Data Rate (max) — 480 sps
Output Data Rate (programmable) — 60 sps to 480 sps
Analog Inputs — 3 differential / pseudo-differential channels
PGA Gain Range — 1 to 128
On-Chip Current Sources — 2 x 200 µA matched
Quiescent Current (operating) — 250 µA typ
Quiescent Current (power-down) — 2 µA typ
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá