MAX1419ETN+D vs MAX1430ETN+D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1419ETN+D bằng Maxim Integrated và MAX1430ETN+D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1419ETN+D MAX1419ETN+D - 15-Bit 65Msps ADC | 56-QFN | Maxim Integrated

MAX1419ETN+D - 15-Bit 65Msps ADC | 56-QFN | Maxim Integrated

MAX1419ETN+D ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1430ETN+D MAX1430ETN+D - 15-Bit 100Msps IF ADC, 56-TQFN | Maxim Integrated

MAX1430ETN+D - 15-Bit 100Msps IF ADC, 56-TQFN | Maxim Integrated

MAX1430ETN+D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1419ETN+D MAX1430ETN+D
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 15 bit 15 bit
Sample Rate (max) 65 Msps —
Noise Floor -79.3 dBFS (baseband, per datasheet title) -76.8 dBFS
Number of Channels 1 1
Input Configuration Fully differential —
Full-Scale Input Range 2.56 Vp-p (differential) 2.2 VP-P
-1 dB Full-Power Input Bandwidth 200 MHz —
Analog Supply Voltage (AVDD) 5 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 56-pin QFN-EP (HVQCCN, 8x8 mm) 56-TQFN (8x8 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Terminal Form No-lead No Lead (HVQCCN / TQFN)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Lead-free per Maxim datasheet —
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 Msps (max)
Architecture — Pipelined
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Supply Voltage — 3 V
Input Type — Differential
Full-Power Input Bandwidth — 350 MHz (-1 dB)
Data Output Format — Parallel CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Temperature Grade — Industrial
Số chân — 56

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá