MAX1420CCM+TD vs MAX1420CCM+D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1420CCM+TD bằng Maxim Integrated và MAX1420CCM+D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1420CCM+TD MAX1420CCM+TD - 12-Bit 60MSPS 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1420CCM+TD - 12-Bit 60MSPS 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1420CCM+TD ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1420CCM+D MAX1420CCM+D - 12-Bit 60Msps 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1420CCM+D - 12-Bit 60Msps 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1420CCM+D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1420CCM+TD MAX1420CCM+D
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS (60,000 kSamples/s) —
Architecture 12-stage pipelined with wideband T/H Pipelined, 12-stage
Input Configuration Fully differential —
Supply Voltage (Analog) +3.3 V —
Supply Voltage (Digital) +3.3 V —
Reference Internal Internal
Output Interface Parallel, CMOS-compatible, offset-binary, three-state Parallel, CMOS-compatible
Số lượng chân 48 —
Hộp TQFP-48, 7 mm x 7 mm x 1.4 mm TQFP-48, 7x7 mm, 1.40 mm height
Package Code LFQFP LFQFP
Terminal Form Gull Wing Gull Wing
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0 C to +70 C (Commercial)
Screening Level Commercial Commercial
RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 60 Msps (60,000 kSamples/sec)
Number of Channels — 1
Input Type — Fully-Differential
Điện áp cung cấp — +3.3 V
Track-and-Hold — Wideband, on-chip
Pins — 48

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá