MAX1420CCM+TD vs MAX1421CCM+D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1420CCM+TD bằng Maxim Integrated và MAX1421CCM+D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1420CCM+TD MAX1420CCM+TD - 12-Bit 60MSPS 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1420CCM+TD - 12-Bit 60MSPS 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1420CCM+TD ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1421CCM+D MAX1421CCM+D - 12-Bit 40Msps 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1421CCM+D - 12-Bit 40Msps 3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1421CCM+D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1420CCM+TD MAX1421CCM+D
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS (60,000 kSamples/s) —
Architecture 12-stage pipelined with wideband T/H Pipelined, 12-stage
Input Configuration Fully differential —
Supply Voltage (Analog) +3.3 V —
Supply Voltage (Digital) +3.3 V —
Reference Internal —
Output Interface Parallel, CMOS-compatible, offset-binary, three-state —
Số lượng chân 48 —
Hộp TQFP-48, 7 mm x 7 mm x 1.4 mm —
Package Code LFQFP LFQFP
Terminal Form Gull Wing Gull Wing
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
Screening Level Commercial —
RoHS Compliant —
Sampling Rate (Max) — 40 Msps
Number of Channels — 1
Input Type — Differential, Single-Ended
Data Interface — Parallel (offset-binary, CMOS, three-state)
Supply Voltage (Analog/Digital) — 3.3 V
Internal Reference — Yes (2.048 V)
Power Dissipation (typ @ 40Msps) — [DATA_NEEDED: typical power dissipation mW]
Hộp / Vỏ — 48-LQFP (LFQFP), 7 mm x 7 mm
Number of Terminals — 48
Track-and-Hold (T/H) — Wideband, on-chip
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá