MAX1430ETN+D vs MAX1428ETN+TD So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1430ETN+D bằng Maxim Integrated và MAX1428ETN+TD bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1430ETN+D MAX1430ETN+D - 15-Bit 100Msps IF ADC, 56-TQFN | Maxim Integrated

MAX1430ETN+D - 15-Bit 100Msps IF ADC, 56-TQFN | Maxim Integrated

MAX1430ETN+D ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1428ETN+TD MAX1428ETN+TD - 15-Bit 80Msps IF ADC | Maxim Integrated

MAX1428ETN+TD - 15-Bit 80Msps IF ADC | Maxim Integrated

MAX1428ETN+TD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1430ETN+D MAX1428ETN+TD
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 15 bit 15 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 100 Msps (max) —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined ADC
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 3 V —
Input Type Differential —
Full-Scale Input Range 2.2 VP-P —
Noise Floor -76.8 dBFS -78.4 dBFS
Full-Power Input Bandwidth 350 MHz (-1 dB) —
Data Output Format Parallel CMOS —
Hộp 56-TQFN (8x8 mm) with exposed pad —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Temperature Grade Industrial Industrial
Terminal Form No Lead (HVQCCN / TQFN) No Lead (HVQCCN)
Số chân 56 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate (Minimum) — 80 Msps
SNR at fIN = 70 MHz, AIN = -2 dBFS — 73.9 dB
Single-Tone SFDR1 at fIN = 70 MHz — 83 dBc
Single-Tone SFDR2 at fIN = 70 MHz — 91 dBc
Multitone SFDR (fIN = 69/71 MHz) — -82 dB
Aperture Jitter — < 0.25 ps
Number of Terminals — 56
Package Code — HVQCCN
Package Shape — Square
Packaging — Tape & Reel (+TD suffix)
Target Application — IF Sampling / Wideband Digitization

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá