MAX1436ECQ+ vs MAX1218ECQ+TD So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1436ECQ+ bằng Analog Devices và MAX1218ECQ+TD bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1436ECQ+ MAX1436ECQ+ - Octal 12-Bit 40Msps LVDS ADC | Maxim/Analog Devices

MAX1436ECQ+ - Octal 12-Bit 40Msps LVDS ADC | Maxim/Analog Devices

MAX1436ECQ+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1218ECQ+TD MAX1218ECQ+TD - Dual 12-Bit 170Msps ADC, 100-TQFP | Maxim Integrated

MAX1218ECQ+TD - Dual 12-Bit 170Msps ADC, 100-TQFP | Maxim Integrated

MAX1218ECQ+TD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1436ECQ+ MAX1218ECQ+TD
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 8 (octal) —
Sampling Rate (max) 40 Msps 170 Msps
Architecture Pipelined Pipelined, proprietary calibration
Input Type Fully differential Differential analog inputs
Output Interface Serial LVDS —
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V (typical)
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Hộp 100-pin TQFP with exposed pad, 14 mm x 14 mm x 1 mm 100-pin HTFQFP with exposed paddle
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (extended industrial) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth MHz] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range dBc] —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio dBFS] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: total mW at 40 Msps] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Chức năng — Dual 12-bit analog-to-digital converter
Number of ADCs — 2
Digital I/O Supply — 1.8 V to 3.3 V
Clock Input — TTL/CMOS compatible
Reference — Internal bandgap
Temperature Grade — Industrial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — HTFQFP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá