MAX1436ECQ+ vs MAX1436ECQ+TD So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1436ECQ+ bằng Analog Devices và MAX1436ECQ+TD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1436ECQ+ MAX1436ECQ+ - Octal 12-Bit 40Msps LVDS ADC | Maxim/Analog Devices

MAX1436ECQ+ - Octal 12-Bit 40Msps LVDS ADC | Maxim/Analog Devices

MAX1436ECQ+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1436ECQ+TD MAX1436ECQ+TD - Octal 12-Bit 40Msps 1.8V ADC | Analog Devices

MAX1436ECQ+TD - Octal 12-Bit 40Msps 1.8V ADC | Analog Devices

MAX1436ECQ+TD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1436ECQ+ MAX1436ECQ+TD
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12-bit
Number of Channels 8 (octal) 8 (octal)
Sampling Rate (max) 40 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Fully differential Fully differential
Output Interface Serial LVDS Serial LVDS (data, clock, frame-alignment)
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Hộp 100-pin TQFP with exposed pad, 14 mm x 14 mm x 1 mm 100-pin TQFP with exposed pad (14 mm x 14 mm x 1 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (extended industrial) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth MHz] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range dBc] —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio dBFS] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: total mW at 40 Msps] [DATA_NEEDED: total power mW]
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Part Number — MAX1436ECQ+TD
Manufacturer — Analog Devices (formerly Maxim Integrated)
Sample Rate — 40 Msps (maximum)
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Output Format — Two's complement or binary
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL LSB value]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR dB value]
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — [DATA_NEEDED: SFDR dBc value]
Input Common-Mode Voltage — [DATA_NEEDED: VICM value]
Package Code — HVFQFP / TQFP-100
Terminal Form — GULL WING
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (extended industrial)
Error Correction — Digital (built-in)
Pin-Compatible Family — MAX1434 / MAX1436 / MAX1437 family (varying sample rates)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá