MAX144BEUA vs MAX159ACUA So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX144BEUA bằng Analog Devices và MAX159ACUA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX144BEUA | MAX159ACUA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bits | 10 bit |
| Number of Channels | 2 single-ended | 2 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 108 ksps | — |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Supply Current (108 ksps) | 1.6 mA typ | — |
| Supply Current (Power-Down) | < 1 µA | — |
| Wake-Up Time | 2.5 µs | 2.5 µs |
| Conversion Time | 7.4 µs | 7.4 µs |
| INL (max) | ±1 LSB | ±0.5 LSB |
| DNL (max) | ±1 LSB (no missing codes) | — |
| Reference Input | External (REF pin) | — |
| Serial Interface | SPI / MICROWIRE / QSPI-compatible, 3-wire | — |
| Operating Temperature (B grade) | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 8-pin µMAX / uSOP (TSSOP-compatible 3.00 mm body) | 8-pin µMAX (UMAX-8 / M0-187) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Sample Rate | — | 108 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (VDD) | — | +2.7 V to +5.25 V |
| Supply Current (active, VDD=3.6V) | — | 3.2 mW typical |
| Power-Down Current | — | [DATA_NEEDED: power-down supply current] |
| DNL | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to 5.3 V |
| Analog Input Type | — | Single-ended, 2-channel mux |
| Digital Interface | — | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Internal Clock | — | Yes (on-chip) |