MAX145ACPA vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX145ACPA bằng Maxim Integrated và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX145ACPA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated
MAX145ACPA ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX145ACPA | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Channels | 2 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 108 ksps | 133 kSPS |
| Supply Voltage Range | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Supply Current (max, 108 ksps) | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | less than 1 microamp | 2 µA |
| Conversion Time | 7.4 microseconds | — |
| Wake-Up Time | 2.5 microseconds | — |
| Input Configuration | Pseudo-differential (CH1, CH2 with COM) | — |
| Điện áp tham chiếu | +2.5 V internal or external | — |
| INL (max) | +/-1 LSB | — |
| DNL (max) | +/-1 LSB (no missing codes) | — |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | — |
| Hộp | PDIP-8 | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free + suffix) | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | — | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7V to +5.25V |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Reference | — | Internal 2.5V (external optional) |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial, A grade) |