MAX145ACPA vs MAX144BEUA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX145ACPA bằng Maxim Integrated và MAX144BEUA bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX145ACPA MAX145ACPA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX145ACPA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX145ACPA ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX144BEUA MAX144BEUA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim

MAX144BEUA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim

MAX144BEUA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX145ACPA MAX144BEUA
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 2 2 single-ended
Tỷ lệ lấy mẫu 108 ksps 108 ksps
Supply Voltage Range +2.7 V to +5.25 V —
Supply Current (max, 108 ksps) 1.5 mA —
Power-Down Current less than 1 microamp —
Conversion Time 7.4 microseconds 7.4 µs
Wake-Up Time 2.5 microseconds 2.5 µs
Input Configuration Pseudo-differential (CH1, CH2 with COM) —
Điện áp tham chiếu +2.5 V internal or external —
INL (max) +/-1 LSB ±1 LSB
DNL (max) +/-1 LSB (no missing codes) ±1 LSB (no missing codes)
Serial Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible SPI / MICROWIRE / QSPI-compatible, 3-wire
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Hộp PDIP-8 8-pin µMAX / uSOP (TSSOP-compatible 3.00 mm body)
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free + suffix) Compliant
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (Analog/Digital) — +2.7 V to +5.25 V
Supply Current (108 ksps) — 1.6 mA typ
Supply Current (Power-Down) — < 1 µA
Reference Input — External (REF pin)
Operating Temperature (B grade) — -40 °C to +85 °C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá