MAX145ACUA vs MAX159ACUA So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX145ACUA bằng Analog Devices và MAX159ACUA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX145ACUA - 12-Bit 108ksps 1-Ch SAR ADC, 8-µMAX | Analog Devices
MAX145ACUA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX145ACUA | MAX159ACUA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Part Number | MAX145ACUA | — |
| Chức năng | 12-bit SAR Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Number of Channels | 2 (1 pseudo-differential per the MAX145 family) | 2 |
| Number of Bits | 12 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 108 ksps | — |
| Architecture | Successive Approximation Register (SAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (VDD) | +2.7 V to +5.25 V | +2.7 V to +5.25 V |
| Supply Current (108 ksps, VDD = 3.6 V) | 0.9 mA typ | — |
| Supply Current (10 ksps, VDD = 3.6 V) | 100 µA typ | — |
| Supply Current (1 ksps, VDD = 3.6 V) | 10 µA typ | — |
| Power-Down Current | 0.2 µA typ | [DATA_NEEDED: power-down supply current] |
| Conversion Time | 7.4 µs (incl. track/hold acquisition) | 7.4 µs |
| Wake-Up Time | 2.5 µs | 2.5 µs |
| Digital Interface | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Internal Clock | Yes (on-chip, 2.5 MHz typ) | Yes (on-chip) |
| Track/Hold | Internal | — |
| Reference Input | External (REF+, REF-) | — |
| Hộp | 8-pin µMAX / uSOP | 8-pin µMAX (UMAX-8 / M0-187) |
| Operating Temperature (A grade) | 0 °C to +70 °C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free variants) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Độ phân giải | — | 10 bit |
| Sample Rate | — | 108 ksps |
| Supply Current (active, VDD=3.6V) | — | 3.2 mW typical |
| INL (max) | — | ±0.5 LSB |
| DNL | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to 5.3 V |
| Analog Input Type | — | Single-ended, 2-channel mux |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |