MAX145AEPA vs MAX1240BEPA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX145AEPA bằng Analog Devices và MAX1240BEPA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX145AEPA | MAX1240BEPA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Part Number | MAX145AEPA | — |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Maxim Integrated) | — |
| Chức năng | 12-bit 2-channel SAR analog-to-digital converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 | — |
| Sampling Rate (Throughput) | 108 ksps | — |
| Conversion Architecture | Successive-approximation (SAR) | — |
| Conversion Time | 7.4 us (typical) | — |
| Wake-Up Time | 2.5 us | — |
| Input Type | True differential (MAX145) / single-ended selectable (MAX144) | Single-ended, pseudo-differential (AIN vs. GND) |
| Supply Voltage (VDD) | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Active Power Consumption | 3.2 mW at VDD = +3.6 V | — |
| Điện áp tắt | < 10 uA (auto power-down) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±0.5 LSB (max, no missing codes) | — |
| Digital Interface | 3-wire SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (E suffix = industrial) | — |
| Hộp / Vỏ | 8-pin PDIP (0.300 inch / 7.62 mm body) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (THT) | Through-Hole (DIP) |
| Internal Reference | +2.5 V | — |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (pre-2011 vintage product; + variant is RoHS) | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 73 ksamples/sec |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended) |
| Analog Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Reference Type | — | External (MAX1240; MAX1241 has internal 2.5 V) |
| Reference Input Range | — | 0 V to +3.6 V (VREF ≤ AVDD) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1:1 S/H:ADC ratio |
| Power-Down Current | — | 5 µW (power-down mode) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial, 'E' grade) |
| Hộp | — | 8-pin PDIP (E suffix) |
| Process Technology | — | BiCMOS |