MAX146AEAP vs MAX1165AEUI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX146AEAP bằng Analog Devices và MAX1165AEUI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1165AEUI+T MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX146AEAP MAX1165AEUI+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Number of Input Channels 8 (single-ended) / 4 (differential) —
Conversion Rate 133 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR)
Analog Supply Voltage (AVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Supply Current (operating) 1.3 mA (typ) —
Supply Current (shutdown) 1 microA (typ) —
Internal Reference Voltage 2.5 V (MAX146 variant) —
Reference Adjustment Range ±1.5% —
Input Overvoltage Protection ±16 V —
INL (max) ±1 LSB ±1.0 LSB
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) ±1.0 LSB
Track-and-Hold Bandwidth 2 MHz (typ) —
Serial Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Shutdown Mode Hardware SHDN-bar + software auto-shutdown —
Hộp 20-pin SSOP 28-pin TSSOP (EUI)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 ksps
Number of Channels — 1
Input Type — True-Differential (MAX1165)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to +10 V (MAX1165); 0 to +5 V (MAX1166)
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +3 V to +5 V
SINAD — 86 dB at 100 kHz input
Reference Type — Internal 4.096 V
Giao diện — Parallel (16-bit/8-bit bus)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá