MAX146AEAP vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX146AEAP bằng Analog Devices và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX146AEAP | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Input Channels | 8 (single-ended) / 4 (differential) | 8 single-ended / 4 differential |
| Conversion Rate | 133 kSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Supply Current (operating) | 1.3 mA (typ) | — |
| Supply Current (shutdown) | 1 microA (typ) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V (MAX146 variant) | — |
| Reference Adjustment Range | ±1.5% | — |
| Input Overvoltage Protection | ±16 V | — |
| INL (max) | ±1 LSB | — |
| DNL (max) | ±1 LSB (no missing codes) | — |
| Track-and-Hold Bandwidth | 2 MHz (typ) | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Shutdown Mode | Hardware SHDN-bar + software auto-shutdown | — |
| Hộp | 20-pin SSOP | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | 0C to +70C (commercial, A grade) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 133 kSPS |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | — | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7V to +5.25V |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Power-Down Current | — | 2 µA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Reference | — | Internal 2.5V (external optional) |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |