MAX14701EWC+T vs MAX14701EWC+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX14701EWC+T bằng Analog Devices và MAX14701EWC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX14701EWC+T - 5.915V OVP Protector w/ Surge | Maxim Integrated
MAX14701EWC+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX14701EWC+ - 5.9V OVP Protector with Surge | Maxim Integrated
MAX14701EWC+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX14701EWC+T | MAX14701EWC+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | Supervisors & Reset | Supervisors & Reset |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Overvoltage Protector with Surge Protection | Overvoltage Protector (OVP) with Surge Protection |
| OVP Threshold (Factory Trim) | 5.915 V (nominal) | — |
| OVP Threshold Accuracy | +/-0.5 % | ±1% (typ) |
| OVP Response Time | [DATA_NEEDED: response time in us] | [DATA_NEEDED: OVP response time] |
| Input Voltage Operating Range | 2.4 V to 5.5 V | — |
| Surge Protection | Integrated TVS, IEC 61000-4-5 rated | Integrated TVS, ±100 V (typ) |
| ESD Protection | [DATA_NEEDED: HBM/CDM rating] | — |
| Giới hạn dòng điện | 100 mA to 1 A (programmable) | — |
| On-Resistance (RON) | [DATA_NEEDED: typical Ron in milliohm] | — |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: Iq in uA] | [DATA_NEEDED: IQ] |
| FLAG Output | Open-drain, active-low OVP indicator | — |
| Hộp | 12-bump WLP / WLCSP (1.5 mm x 1.8 mm) | 12-pin WLP (EWC) 1.26 x 1.5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Cấp MSL | 1 | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free Finish | Yes | — |
| OVP Trip Threshold (Typ) | — | 5.915 V |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: VIN range] |
| On-Resistance (Internal FET) | — | [DATA_NEEDED: RON] |
| Continuous Current | — | [DATA_NEEDED: continuous load current] |
| Kiểu đầu ra | — | Switch (FET pass-through) |
| N Nap kích hoạt | — | [DATA_NEEDED: EN pin presence] |