MAX14701EWC+ vs ADS7844E So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14701EWC+ bằng Maxim Integrated và ADS7844E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX14701EWC+ MAX14701EWC+ - 5.9V OVP Protector with Surge | Maxim Integrated

MAX14701EWC+ - 5.9V OVP Protector with Surge | Maxim Integrated

MAX14701EWC+ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7844E ADS7844E - 12-Bit 8-Channel 200 kHz ADC | Texas Instruments

ADS7844E - 12-Bit 8-Channel 200 kHz ADC | Texas Instruments

ADS7844E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14701EWC+ ADS7844E
Thương hiệu Maxim Integrated Texas Instruments
Danh mục Supervisors & Reset ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Overvoltage Protector (OVP) with Surge Protection —
OVP Trip Threshold (Typ) 5.915 V —
OVP Threshold Accuracy ±1% (typ) —
OVP Response Time [DATA_NEEDED: OVP response time] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: VIN range] 0 V to VREF
Surge Protection Integrated TVS, ±100 V (typ) —
On-Resistance (Internal FET) [DATA_NEEDED: RON] —
Continuous Current [DATA_NEEDED: continuous load current] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: IQ] —
Kiểu đầu ra Switch (FET pass-through) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 12-pin WLP (EWC) 1.26 x 1.5 mm 20-lead SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
N Nap kích hoạt [DATA_NEEDED: EN pin presence] —
Độ phân giải — 12 bit
Input Channels — 8 single-ended or 4 differential
Maximum Throughput Rate — 200 kS/s
Architecture — SAR sampling ADC
Output Interface — Synchronous serial interface
Supply Type — Single supply
Typical Supply Voltage — +5 V
Reference Voltage Range — 100 mV to VCC
Typical Power Dissipation — 3 mW at 200 kHz throughput and +5 V supply
Shutdown Mode — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Analog Input Type — Single-ended or differential
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá