MAX147AEAP vs MAX147AEPP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX147AEAP bằng Analog Devices và MAX147AEPP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX147AEAP MAX147AEAP - 12-Bit 8-Ch SAR ADC, 133ksps, Serial | Maxim Integrated

MAX147AEAP - 12-Bit 8-Ch SAR ADC, 133ksps, Serial | Maxim Integrated

MAX147AEAP ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX147AEPP MAX147AEPP - 12-Bit 8-Ch Serial ADC, +2.7V, 20-PDIP | Maxim

MAX147AEPP - 12-Bit 8-Ch Serial ADC, +2.7V, 20-PDIP | Maxim

MAX147AEPP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX147AEAP MAX147AEPP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Input Channels 8 single-ended / 4 differential 8 single-ended / 4 differential
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation) —
Sample Rate (max) 133 ksps —
Analog Supply Voltage (AVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Điện áp tham chiếu External (user-supplied, MAX147 variant) —
Input Type Differential, Single Ended Single-Ended, Pseudo-Differential, Differential
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Shutdown Pin Yes - SHDN (active low, hardware) —
Software Power-Down Yes (selectable, plus auto-shutdown at end-of-conversion) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Hộp / Vỏ 20-SSOP (5.3 mm body) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Số lượng chân 20 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (RoHS suffix variants)
Lead-Free Yes —
Reference-Buffer Amplifier Trim ±1.5 % voltage adjustment range —
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V (single supply)
Supply Current (operating) — 1.2 mA typ
Supply Current (power-down) — 1 µA typ
Tỷ lệ lấy mẫu — 133 ksps max
Internal Reference — +2.5 V
External Reference Range — 0 V to +5 V
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL max LSB]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL max LSB]
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 2 MHz
Hộp — 20-Pin PDIP (0.300 inch)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá