MAX147AEAP vs MAX157AEPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX147AEAP bằng Analog Devices và MAX157AEPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX147AEAP MAX147AEAP - 12-Bit 8-Ch SAR ADC, 133ksps, Serial | Maxim Integrated

MAX147AEAP - 12-Bit 8-Ch SAR ADC, 133ksps, Serial | Maxim Integrated

MAX147AEAP ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX157AEPA MAX157AEPA - 108ksps 10-Bit 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX157AEPA - 108ksps 10-Bit 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX157AEPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX147AEAP MAX157AEPA
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 10 bit
Number of Input Channels 8 single-ended / 4 differential —
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation) —
Sample Rate (max) 133 ksps —
Analog Supply Voltage (AVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Điện áp tham chiếu External (user-supplied, MAX147 variant) —
Input Type Differential, Single Ended —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Shutdown Pin Yes - SHDN (active low, hardware) Yes (active-low SHDN)
Software Power-Down Yes (selectable, plus auto-shutdown at end-of-conversion) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Hộp / Vỏ 20-SSOP (5.3 mm body) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Số lượng chân 20 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (MAX157AEPA+ variant)
Lead-Free Yes —
Reference-Buffer Amplifier Trim ±1.5 % voltage adjustment range —
Number of Channels — 2
Tỷ lệ lấy mẫu — 108 ksps
Conversion Time — 7.4 us
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +5.25 V (single)
Supply Current (active) — 1.2 mA (typ)
Supply Current (power-down) — < 1 uA (typ)
Input Configuration — 2 single-ended (MAX157) / 1 differential (MAX159)
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
INL — +/- 0.5 LSB (max)
DNL — +/- 1 LSB (max)
Reference — Internal 2.5 V or external up to VDD
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Hộp — PDIP-8 (through-hole, 0.300 in)
Architecture — SAR (successive-approximation register)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá