MAX147AEPP vs MAX146AEPP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX147AEPP bằng Analog Devices và MAX146AEPP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX147AEPP | MAX146AEPP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Converter Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-Ended, Pseudo-Differential, Differential | Single-Ended / Differential (software configurable) |
| Điện áp cung cấp | +2.7 V to +3.6 V (single supply) | +2.7 V to +3.6 V single supply |
| Supply Current (operating) | 1.2 mA typ | — |
| Supply Current (power-down) | 1 µA typ | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 ksps max | 133 ksps |
| Internal Reference | +2.5 V | 2.5 V (REFADJ pin for trimming) |
| External Reference Range | 0 V to +5 V | — |
| INL (max) | [DATA_NEEDED: INL max LSB] | — |
| DNL (max) | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] | — |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 2 MHz | — |
| Hộp | 20-Pin PDIP (0.300 inch) | 20-pin PDIP (EPP suffix) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (THT) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (RoHS suffix variants) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Number of Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Current (full speed) | — | 1.2 mA typ |
| Điện áp tắt | — | < 1 µA typ |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| INL (LSB) | — | ±1/2 LSB max |