MAX14800CCM+ vs MAX14801CCM+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14800CCM+ bằng Maxim Integrated và MAX14801CCM+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX14800CCM+ MAX14800CCM+ - 16-Channel High-Voltage Analog Switch | Maxim

MAX14800CCM+ - 16-Channel High-Voltage Analog Switch | Maxim

MAX14800CCM+ Unknown
Analog Devices
MAX14801CCM+ MAX14801CCM+ - 16-Channel High-Voltage Switch | Analog Devices

MAX14801CCM+ - 16-Channel High-Voltage Switch | Analog Devices

MAX14801CCM+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14800CCM+ MAX14801CCM+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Number of Switch Channels 16 channels —
Switch Configuration 1:1 SPST SPST
On Resistance 48 ohm [DATA_NEEDED: on resistance]
Charge Injection Low charge injection Low
Technology High-voltage CMOS —
Number of Terminals 48 terminals —
Package Code LFQFP —
Package Type 48-LQFP (7x7 mm) —
Package Shape Square Square
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Temperature Grade Commercial Commercial
Control Interface Digital serial interface Digital interface
Primary Applications Ultrasonic imaging and printer applications —
Maximum Signal Voltage [DATA_NEEDED: maximum signal voltage] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Off Resistance [DATA_NEEDED: off resistance] —
Channel-to-Channel Matching [DATA_NEEDED: channel-to- channel matching] —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Product Type — 16-Channel High-Voltage Analog Switch IC
Number of Channels — 16 channels
Process Technology — HVCMOS
Hộp — 48-LQFP (7 mm x 7 mm)
Số chân — 48 terminals
Maximum Switch Voltage — [DATA_NEEDED: maximum switch voltage]
Off Leakage Current — [DATA_NEEDED: off leakage current]
Bandwidth — [DATA_NEEDED: bandwidth]
Logic Input Voltage Range — [DATA_NEEDED: logic input voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá