MAX14801CCM+ vs MAX14803CCM+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14801CCM+ bằng Analog Devices và MAX14803CCM+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14801CCM+ MAX14801CCM+ - 16-Channel High-Voltage Switch | Analog Devices

MAX14801CCM+ - 16-Channel High-Voltage Switch | Analog Devices

MAX14801CCM+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX14803CCM+ MAX14803CCM+ - 16-Channel High-Voltage Switch | Analog Devices

MAX14803CCM+ - 16-Channel High-Voltage Switch | Analog Devices

MAX14803CCM+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14801CCM+ MAX14803CCM+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 16-Channel High-Voltage Analog Switch IC —
Number of Channels 16 channels —
Switch Configuration SPST 16 independent SPST switches
Charge Injection Low Low charge injection
Process Technology HVCMOS HVCMOS
Control Interface Digital interface Digital serial interface
Hộp 48-LQFP (7 mm x 7 mm) 48-pin TQFP, 7 mm x 7 mm
Số chân 48 terminals —
Package Shape Square —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Temperature Grade Commercial —
Maximum Switch Voltage [DATA_NEEDED: maximum switch voltage] —
On Resistance [DATA_NEEDED: on resistance] 48 ohm
Off Leakage Current [DATA_NEEDED: off leakage current] —
Bandwidth [DATA_NEEDED: bandwidth] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Logic Input Voltage Range [DATA_NEEDED: logic input voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Number of Switch Channels — 16 channels
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Turn-On Time — 3500 ns
Turn-Off Time — 3500 ns
Isolation — 50 dB
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Internal Shift Register — 16 bits
State Retention — Programmable latch with enable and clear inputs
Primary Applications — Ultrasonic imaging and printer applications
Unit Price — $13.2511 as of 2026-10-29
Maximum Switched Voltage — [DATA_NEEDED: maximum switched voltage]
Off Resistance — [DATA_NEEDED: off resistance]
Charge Injection Magnitude — [DATA_NEEDED: charge injection magnitude]
Package Body Dimensions — 7 mm x 7 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá