MAX14850ASE+ vs MAX14851AEE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14850ASE+ bằng Analog Devices và MAX14851AEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14850ASE+ MAX14850ASE+ - 6-Channel 600Vrms Digital Isolator | Analog Devices

MAX14850ASE+ - 6-Channel 600Vrms Digital Isolator | Analog Devices

MAX14850ASE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14850ASE+ MAX14851AEE+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number MAX14850ASE+ —
Manufacturer Analog Devices / Maxim Integrated —
Chức năng Six-Channel Digital Isolator —
Number of Channels 6 (3 forward / 3 reverse) 6
Isolation Voltage (RMS) 600 Vrms —
Surge Withstand 2.5 kVrms —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 1.5 kV/us (min), 25 kV/us (typ) 3.2 kV/us (minimum)
Maximum Data Rate 50 Mbps 50 Mbps (2 Mbps default per channel)
Minimum Data Rate (DC) 2 Mbps —
Propagation Delay 30 ns (typical) —
Supply Voltage (VDD1, VDD2) 3 V to 5.5 V —
Supply Current per Channel (typ) 2.5 mA at 1 Mbps —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 16-SOIC (NSOIC, 0.154", 3.90 mm width) 16-pin SSOP / QSOP (0.154" / 3.90 mm width)
Số chân 16 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1
Product Type — Six-Channel Digital Isolator
Channel Direction — Unidirectional (configurable forward/reverse)
Isolation Voltage (rms) — 600 Vrms
Propagation Delay (typical) — 11.8 ns
Supply Voltage (each side) — 3 V to 5.5 V (independent)
Supply Type — Independent dual supply
Working Voltage — 600 Vrms (per UL 1577)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Safety / Isolation Standard — UL 1577, IEC 60747-17
Process Technology — Maxim monolithic proprietary isolation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá