MAX14852GWE+ vs MAX14882AWE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14852GWE+ bằng Analog Devices và MAX14882AWE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14882AWE+ MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14852GWE+ MAX14882AWE+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs USB Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Transceiver Isolated High-Speed CAN Transceiver
Protocol RS-422, RS-485 ISO 11898-2 CAN
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full —
Data Rate (low-speed mode) 500 kbps —
Data Rate (high-speed mode) 25 Mbps —
Galvanic Isolation Rating 2.75 kVRMS (60 s) —
Supply Voltage (VVDD / VBUS) 1.71 V to 5.5 V —
ESD Protection (HBM, bus pins) ±35 kV —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Hộp 16-pin WSOIC (7.50 mm body width) 16-pin Wide SOIC (W SOIC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Fail-safe Receiver Yes —
Hot-swap Tolerant Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Isolation Technology Maxim iso-loop (integrated transformer driver) —
Tốc độ dữ liệu — up to 1 Mbps
Galvanic Isolation Voltage — 5000 VRMS (60s)
VDDA Supply Voltage (Controller-side) — 3.0 V to 5.5 V
VDDB Supply Voltage (Bus-side) — 4.5 V to 5.5 V
Receiver Common-Mode Range — -25 V to +25 V
CANH/CANL Fault Tolerance — ±54 V
ESD Protection (Bus-side, HBM) — ±15 kV
Integrated Transformer Driver — Yes
Auxiliary LDO Output Current — 130 mA internal / 300 mA max
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Creepage and Clearance — 8 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá