MAX14882AWE+ vs MAX14882AWE So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14882AWE+ bằng Analog Devices và MAX14882AWE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14882AWE+ MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX14882AWE MAX14882AWE - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 1Mbps, 16-SOIC

MAX14882AWE - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 1Mbps, 16-SOIC

MAX14882AWE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14882AWE+ MAX14882AWE
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục USB Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Isolated High-Speed CAN Transceiver Isolated CAN Transceiver
Protocol ISO 11898-2 CAN CANbus
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Tốc độ dữ liệu up to 1 Mbps —
Galvanic Isolation Voltage 5000 VRMS (60s) —
VDDA Supply Voltage (Controller-side) 3.0 V to 5.5 V —
VDDB Supply Voltage (Bus-side) 4.5 V to 5.5 V —
Receiver Common-Mode Range -25 V to +25 V -25 V to +25 V
CANH/CANL Fault Tolerance ±54 V ±54 V
ESD Protection (Bus-side, HBM) ±15 kV —
Integrated Transformer Driver Yes —
Auxiliary LDO Output Current 130 mA internal / 300 mA max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 16-pin Wide SOIC (W SOIC) 16-pin Wide-Body SOIC (WSOIC), 7.5 mm body width
Creepage and Clearance 8 mm 8 mm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Data Rate (Max) — 1 Mbps
Isolation Voltage — 5000 VRMS (60s)
VDDA Supply (Controller-Side) — 3.0 V to 5.5 V
VDDB Supply (Bus-Side) — 4.5 V to 5.5 V
ESD Protection (Bus-Side, HBM) — ±15 kV to GNDB
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá