MAX148ACAP+T vs MAX1156AEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX148ACAP+T bằng Analog Devices và MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX148ACAP+T MAX148ACAP+T - 10-Bit 8-Ch SAR ADC 133ksps 20-SSOP | Maxim

MAX148ACAP+T - 10-Bit 8-Ch SAR ADC 133ksps 20-SSOP | Maxim

MAX148ACAP+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX148ACAP+T MAX1156AEUP+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 14 bits
Number of Input Channels 8 single-ended / 4 differential —
Conversion Type SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 133 ksps (A grade) —
Điện áp cung cấp +2.7 V to +5.25 V (single supply) —
Analog Input Range 0 V to +5 V (internal 4.096 V reference, MAX148) 0 V to 10 V (bipolar)
Reference Type Internal 4.096 V or external —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial Parallel
Serial Clock Frequency (max) 2.1 MHz —
Điện áp tắt < 10 uA (hardware/software shutdown) —
Power Dissipation 5 mW typical at 5 V, 133 ksps —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial, "C" grade) -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp 20-pin SSOP TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free / RoHS Lead free, RoHS compliant —
Channel-to-Channel Mux Settling [DATA_NEEDED: settling time] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] —
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) [DATA_NEEDED: SINAD] —
Sample Rate — 135 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs — 1 (pseudo-differential)
Supply Voltage (Analog) — 4.2 V
Internal Clock — Yes (factory-trimmed)
Automatic Power-Down — Yes (between conversions)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá