MAX14931DASE+T vs ADUM1410ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14931DASE+T bằng Analog Devices và ADUM1410ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14931DASE+T MAX14931DASE+T - 4-Ch 2.75kVrms Digital Isolator, 1Mbps | ADI

MAX14931DASE+T - 4-Ch 2.75kVrms Digital Isolator, 1Mbps | ADI

MAX14931DASE+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1410ARWZ ADUM1410ARWZ - 4-Channel Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ - 4-Channel Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices

ADUM1410ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14931DASE+T ADUM1410ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Digital Isolator (capacitive) —
Kênh 4 (unidirectional) —
Channel Direction 3-in / 1-out —
Isolation Voltage Rating 2750 Vrms (per UL 1577) —
Maximum Data Rate 1 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/us (typical) 25 kV/µs
Supply Voltage Range 1.71 V to 5.5 V (each side) —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: typical/max propagation delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40°C to +125°C
Hộp 16-pin SOIC (wide body, 0.154 inch / 3.90 mm) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Output Enable (EN) Pin Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Default Logic State [DATA_NEEDED: default output state] —
Quiescent Current per Channel [DATA_NEEDED: Iq per channel] —
Number of Channels — 4
Isolation Voltage — 3750 Vrms
Tốc độ dữ liệu — 1 Mbps
Supply Voltage (VDD1/VDD2) — 3 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel (5V) — 1.3 mA max
Quiescent Current per Channel (3V) — 0.8 mA max
Lead-Free — Yes
Technology — iCoupler
Kiểu đầu ra — Digital

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá