MAX150ACPP vs XRD8775AID-F So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX150ACPP bằng Maxim Integrated và XRD8775AID-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
XRD8775AID-F XRD8775AID-F - 8-Bit 20MSPS Flash ADC, 5V CMOS | MaxLinear

XRD8775AID-F - 8-Bit 20MSPS Flash ADC, 5V CMOS | MaxLinear

XRD8775AID-F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX150ACPP XRD8775AID-F
Thương hiệu Maxim Integrated MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Conversion Method Half-flash (two-step flash) —
Conversion Time 1.34 µs typical —
Number of Channels 1 1
Analog Input Range 0 V to +5 V (unipolar) —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Track-and-Hold Built-in (on-chip) —
Overflow Output Yes (for cascading) —
Microprocessor Interface Yes (compatible) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) —
Hộp 20-pin PDIP (DIP-20) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Pin Compatibility Industry-standard MX7820 pinout —
Tỷ lệ lấy mẫu — 20 MSPS (20 MHz)
Architecture — 2-step Flash
Input Type — Single-Ended
Data Interface — Parallel
Analog Supply Voltage — 5 V (single supply)
Analog Input Voltage Range (VIN) — 0 V to VDD
Reference Voltage Range (VREF) — 1 V to VDD
Sample-and-Hold — Internal S/H
Typical Power Consumption — 75 mW (excluding reference current)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Hộp / Vỏ — 20-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width)
Process Technology — 5V CMOS, latch-up free
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá