MAX150AEPP+ vs ADC0804LCN So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX150AEPP+ bằng Maxim Integrated và ADC0804LCN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX150AEPP+ - 8-Bit 1.34µs Half-Flash ADC with Reference | Maxim
MAX150AEPP+ ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC0804LCN - 8-Bit µP Compatible SAR ADC | Texas Instruments
ADC0804LCN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX150AEPP+ | ADC0804LCN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Architecture | Half-Flash (subranging flash) | — |
| Conversion Time | 1.34 µs | 110 µs typical at fCLK = 640 kHz |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Configuration | Single-ended, unipolar | — |
| Giao diện | Parallel (8-bit, microprocessor-compatible) | — |
| Internal Reference | Yes (2.5 V integrated bandgap) | — |
| Track-and-Hold | Yes (on-chip) | — |
| Hộp | PDIP-20 (DIP-20 plastic) | 20-pin PDIP (N) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | -40 °C to +85 °C |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-hole |
| Screening Level | Commercial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status of LCN variant] |
| Input Type | — | Differential (single-ended capable) |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | — | 4.5 V to 6.5 V (single +5 V typical) |
| Digital Supply Voltage | — | Same as VCC (no separate DVCC) |
| Full-Scale Input Range | — | 0 V to 5 V (with VREF/2 = 2.5 V) |
| Reference Input | — | VREF/2 pin, sets full-scale span |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±1 LSB (max) |
| Conversion Rate | — | Up to ~10 kSPS (typical application clock) |
| Supply Current (ICC) | — | 1.9 mA typ at 25 °C, CS=5V (LCN/LCWM) |
| Digital Interface | — | Three-state parallel bus, RD/WR strobes, CS |
| On-Chip Clock Generator | — | Yes (external R or R + C) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |