MAX150BEPP vs MAX148AEPP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX150BEPP bằng Maxim Integrated và MAX148AEPP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX150BEPP MAX150BEPP - 8-Bit 1.3µs ADC with Reference, DIP-20 | Maxim

MAX150BEPP - 8-Bit 1.3µs ADC with Reference, DIP-20 | Maxim

MAX150BEPP ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX148AEPP+ MAX148AEPP+ - 10-Bit 8-Ch 133ksps 5.25V Precision ADC | Maxim Integrated

MAX148AEPP+ - 10-Bit 8-Ch 133ksps 5.25V Precision ADC | Maxim Integrated

MAX148AEPP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX150BEPP MAX148AEPP+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 10 bit
Number of Input Channels 1 —
Conversion Architecture Half-flash (2-step flash) —
Conversion Time (Typical) 1.3 us —
Analog Supply Voltage +5 V —
Analog Input Range 0 V to +5 V —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB (max) —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB (max) —
Internal Reference Voltage 2.5 V (bandgap) —
Reference Accuracy [DATA_NEEDED: ±% at 25C] —
Track-and-Hold Acquisition Internal (wideband) —
Data Output Interface Parallel, 8-bit, three-state —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: mW at full operation] —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (E grade) -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 20-pin PDIP (PDIP-20) 20-pin PDIP (DIP-20)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Trạng thái RoHS Depends on suffix — MAX150BEPP (non-RoHS) / MAX150BEPP+ (RoHS) Compliant
Family Member Variants MAX150AEPP (-40 to +85C), MAX150BCPP (full -40 to +85C) —
Number of Channels — 8 single-ended / 4 differential
Tỷ lệ lấy mẫu — 133 ksps
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +5.25 V
Supply Current (Active) — 1.2 mA typ at 133 ksps
Supply Current (Shutdown) — < 10 µA
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Input Type — Differential, Single-Ended
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Configuration — MUX-S/H-ADC
Ratio S/H:ADC — 1:1
Number of ADCs — 1
Reference Type — External (ratiometric or fixed)
Shutdown Pin — Yes (active-low SHDN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá