MAX150BEPP vs MAX150AEPP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX150BEPP bằng Maxim Integrated và MAX150AEPP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX150AEPP+ - 8-Bit 1.34µs Half-Flash ADC with Reference | Maxim
MAX150AEPP+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX150BEPP | MAX150AEPP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Conversion Architecture | Half-flash (2-step flash) | — |
| Conversion Time (Typical) | 1.3 us | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V | — |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V | 0 V to +5 V |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±1 LSB (max) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V (bandgap) | — |
| Reference Accuracy | [DATA_NEEDED: ±% at 25C] | — |
| Track-and-Hold Acquisition | Internal (wideband) | — |
| Data Output Interface | Parallel, 8-bit, three-state | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: mW at full operation] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (E grade) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Hộp | 20-pin PDIP (PDIP-20) | PDIP-20 (DIP-20 plastic) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | Depends on suffix — MAX150BEPP (non-RoHS) / MAX150BEPP+ (RoHS) | Compliant |
| Family Member Variants | MAX150AEPP (-40 to +85C), MAX150BCPP (full -40 to +85C) | — |
| Architecture | — | Half-Flash (subranging flash) |
| Conversion Time | — | 1.34 µs |
| Điện áp cung cấp | — | +5 V single supply |
| Number of Channels | — | 1 |
| Input Configuration | — | Single-ended, unipolar |
| Giao diện | — | Parallel (8-bit, microprocessor-compatible) |
| Internal Reference | — | Yes (2.5 V integrated bandgap) |
| Track-and-Hold | — | Yes (on-chip) |
| Screening Level | — | Commercial |