MAX152CAP+T vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX152CAP+T bằng Analog Devices và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX152CAP+T - 8-Bit 400ksps 3V Precision ADC | Maxim Integrated
MAX152CAP+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX152CAP+T | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Độ phân giải | 8 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 400 ksps | 133 kSPS |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | Semi-flash (two-step flash) | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Conversion Time | 1.8 us | — |
| Power-Up Time | 900 ns | — |
| Input Bandwidth | 300 kHz (full power) | — |
| Operating Current | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | 1 uA | 2 µA |
| Reference | Internal 2.5 V | Internal 2.5V (external optional) |
| Hộp | 20-SSOP (0.209 inch, 5.30 mm width) | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | 0C to +70C (commercial, A grade) |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Track/Hold | Internal | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | — | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7V to +5.25V |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |