MAX152CAP+T vs MAX1240ACSA+TG069 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX152CAP+T bằng Analog Devices và MAX1240ACSA+TG069 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX152CAP+T - 8-Bit 400ksps 3V Precision ADC | Maxim Integrated
MAX152CAP+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1240ACSA+TG069 - 12-Bit Serial ADC, 8-SOIC | Analog Devices
MAX1240ACSA+TG069 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX152CAP+T | MAX1240ACSA+TG069 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Độ phân giải | 8 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 400 ksps | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | Semi-flash (two-step flash) | SAR (Successive-Approximation Register) |
| Data Interface | Parallel | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Conversion Time | 1.8 us | — |
| Power-Up Time | 900 ns | — |
| Input Bandwidth | 300 kHz (full power) | 4 MHz small-signal |
| Operating Current | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | 1 uA | — |
| Reference | Internal 2.5 V | — |
| Hộp | 20-SSOP (0.209 inch, 5.30 mm width) | 8-pin SOIC (NSOIC, 3.9 mm body width) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | 0 °C to +70 °C (C-grade commercial) |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Track/Hold | Internal | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Supply Voltage (VDD) | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Internal Reference | — | 2.5 V (MAX1240 only) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Sampling Rate (max) | — | 73 ksps |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB (no missing codes) |
| Supply Current (operating, typ) | — | 1.5 mA at 73 ksps |
| Supply Current (power-down, max) | — | 2 µA |
| Giao diện | — | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Package Suffix | — | +TG069 (automotive supplier process control, Tape & Reel) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| SINADIGT | — | >70 dB at 50 kHz input |
| Lead-Free | — | Yes |