MAX152CAP+T vs MAX152CAP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX152CAP+T bằng Analog Devices và MAX152CAP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX152CAP+T - 8-Bit 400ksps 3V Precision ADC | Maxim Integrated
MAX152CAP+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX152CAP+T | MAX152CAP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Độ phân giải | 8 bit | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 400 ksps | 400 ksps |
| Number of Channels | 1 | 1 channel |
| Architecture | Semi-flash (two-step flash) | Half-flash |
| Data Interface | Parallel | — |
| Input Type | Single-ended | Unipolar or bipolar |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Conversion Time | 1.8 us | 1.8 µs |
| Power-Up Time | 900 ns | 900 ns |
| Input Bandwidth | 300 kHz (full power) | — |
| Operating Current | 1.5 mA | 1.5 mA |
| Power-Down Current | 1 uA | 1 µA |
| Reference | Internal 2.5 V | — |
| Hộp | 20-SSOP (0.209 inch, 5.30 mm width) | 20-pin SSOP, gull-wing |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | — |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Track/Hold | Internal | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| ADC Resolution | — | 8 bit |
| Single-Supply Range | — | +3 V to +3.6 V |
| Dual-Supply Operation | — | ±3 V |
| Full-Power Bandwidth | — | 300 kHz |
| Track-and-Hold | — | Internal |
| Loại giao diện | — | 8-bit parallel |
| Package Width | — | 5.30 mm |
| Lead Pitch | — | 0.65 mm |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| External Reference Requirement | — | No external reference required |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |