MAX152EPP vs MAX148AEPP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX152EPP bằng Maxim Integrated và MAX148AEPP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX148AEPP+ - 10-Bit 8-Ch 133ksps 5.25V Precision ADC | Maxim Integrated
MAX148AEPP+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX152EPP | MAX148AEPP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 10 bit |
| Architecture | Half-flash (semiflash) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | 8 single-ended / 4 differential |
| Conversion Time | 1.8 µs | — |
| Throughput | 400 ksps | — |
| Power-Up Time | 900 ns | — |
| Input Bandwidth (Full Power) | 300 kHz | — |
| Supply Voltage (Single) | +2.7 V to +3.6 V | — |
| Supply Voltage (Dual) | ±3 V | — |
| Operating Supply Current | 1.5 mA (operating mode) | — |
| Power-Down Current | 1 µA | — |
| Input Type | Single-ended, unipolar or bipolar | Differential, Single-Ended |
| Data Interface | Parallel, µP-compatible | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Internal Track/Hold | Yes | — |
| Hộp | PDIP-20 (EPP) | 20-pin PDIP (DIP-20) |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (extended grade) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP-20 with Sn/Pb leads; check MAX152EPP+ RoHS variant separately) | Compliant |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 133 ksps |
| Điện áp cung cấp | — | +2.7 V to +5.25 V |
| Supply Current (Active) | — | 1.2 mA typ at 133 ksps |
| Supply Current (Shutdown) | — | < 10 µA |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB |
| Configuration | — | MUX-S/H-ADC |
| Ratio S/H:ADC | — | 1:1 |
| Number of ADCs | — | 1 |
| Reference Type | — | External (ratiometric or fixed) |
| Shutdown Pin | — | Yes (active-low SHDN) |