MAX152EWP vs MAX1084BCSA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX152EWP bằng Analog Devices và MAX1084BCSA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX152EWP MAX152EWP - 3V 8-Bit 400ksps ADC | Analog Devices | SOIC-20

MAX152EWP - 3V 8-Bit 400ksps ADC | Analog Devices | SOIC-20

MAX152EWP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX152EWP MAX1084BCSA
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bits 10 bit
Number of Channels 1 1
Conversion Time 1.8 us —
Throughput 400 ksps —
Supply Voltage (Single) +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (Operating) 1.5 mA (typ) —
Supply Current (Power-Down) 1 uA (max) —
Power-Up Time 900 ns —
Full-Power Bandwidth 300 kHz —
Data Interface Parallel SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Reference Type Internal —
Track/Hold Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C 0 C to +70 C (commercial, 'C' suffix)
Hộp 20-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width) SOIC-8 (CSA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-Compliant (legacy - use MAX152EWP+ for RoHS) Non-RoHS (MAX1084BCSA, no '+' suffix); RoHS on MAX1084BCSA+
Sample Rate — 400 ksps (MAX1084) / 300 ksps (MAX1085)
Input Type — Single-Ended, Pseudo-Differential
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V
Digital Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V
Internal Reference Voltage — 2.5 V (A-grade only)
Power Consumption — 1.9 mA typical at 400 ksps
Điện áp tắt — < 10 uA
Speed Grade Suffix — 'BC' = MAX1084 400ksps, 'AC' = MAX1085 300ksps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá