MAX152EWP vs MAX1285BCSA-T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX152EWP bằng Analog Devices và MAX1285BCSA-T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX152EWP MAX152EWP - 3V 8-Bit 400ksps ADC | Analog Devices | SOIC-20

MAX152EWP - 3V 8-Bit 400ksps ADC | Analog Devices | SOIC-20

MAX152EWP ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1285BCSA-T MAX1285BCSA-T - 12-Bit 300ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX1285BCSA-T - 12-Bit 300ksps SAR ADC | Analog Devices

MAX1285BCSA-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX152EWP MAX1285BCSA-T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 12 bit
Number of Channels 1 —
Conversion Time 1.8 us —
Throughput 400 ksps —
Supply Voltage (Single) +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (Operating) 1.5 mA (typ) —
Supply Current (Power-Down) 1 uA (max) —
Power-Up Time 900 ns —
Full-Power Bandwidth 300 kHz —
Data Interface Parallel —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Reference Type Internal —
Track/Hold Internal Integrated, on-chip
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 20-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width) 8-pin SOIC (150-mil, gull-wing)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-Compliant (legacy - use MAX152EWP+ for RoHS) Compliant
Number of Input Channels — 1
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Sample Rate — 300 ksps
Supply Voltage Range — +2.7 V to +3.6 V (single supply)
Internal Reference Voltage — +2.5 V
Input Type — Single-ended, analog
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade)
Temperature Grade — Commercial
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 8
Package Code — SOP (SOIC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá