MAX15300ETI+T vs MAX15300ETI+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX15300ETI+T bằng Maxim Integrated và MAX15300ETI+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX15300ETI+T - Auto-Comp Digital PoL Controller | Maxim Integrated
MAX15300ETI+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX15300ETI+ - Auto-Comp Digital PoL Controller, QFN-28 | Maxim Integrated
MAX15300ETI+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX15300ETI+T | MAX15300ETI+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Buck Controller (PoL) | Non-isolated synchronous buck (step-down), external MOSFETs |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4.7 V to 24 V | [DATA_NEEDED: VIN min/max] |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.6 V to 5.25 V | Programmable via PMBus (down to sub-1V, see datasheet for exact range) |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Maximum Output Current (external MOSFET dependent) | 30 A+ typical design point | — |
| Tần số chuyển đổi | 600 / 800 / 1000 / 1200 kHz (programmable) | Programmable; typical range [DATA_NEEDED: fSW min/max] |
| Control Method | Digital PID with Auto-Compensation | Peak current mode with Adaptive Auto-Comp digital loop |
| Digital Interface | PMBus 1.2/1.3-compatible SMBus | PMBus / SMBus compatible |
| Output Voltage Resolution | [DATA_NEEDED: VDAC resolution] | — |
| Internal ADC | 8-bit (VOUT, IOUT, temperature telemetry) | — |
| Current Sense Method | Rsense or inductor DCR sensing | — |
| Bắt đầu mềm | Programmable via PMBus | — |
| Pre-Bias Startup | Monotonic (yes) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: junction/ambient range] | — |
| Hộp | 28-pin TQFN-EP (5x5 mm) | 28-pin QFN (TQFN-28), exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Lead-free, RoHS3 compliant per distributor listings | — |
| Chức năng | — | Digital Point-of-Load (PoL) DC-DC Controller |
| Output Current Capability | — | Set by external MOSFETs / inductor; controller is not load-limited internally |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (extended industrial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free +RoHS suffix) |
| Fault Protection | — | OVP, UVP, OCP, OTP (configurable via PMBus) |
| Tính năng | — | Adaptive Auto-Comp, PMBus telemetry, sequencing, margining, power-good |