MAX153CPP+CGP vs MAX152EWP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX153CPP+CGP bằng Analog Devices và MAX152EWP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX153CPP+CGP MAX153CPP+CGP - 1Msps 8-Bit µP-Compatible ADC | Analog Devices

MAX153CPP+CGP - 1Msps 8-Bit µP-Compatible ADC | Analog Devices

MAX153CPP+CGP ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX152EWP MAX152EWP - 3V 8-Bit 400ksps ADC | Analog Devices | SOIC-20

MAX152EWP - 3V 8-Bit 400ksps ADC | Analog Devices | SOIC-20

MAX152EWP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX153CPP+CGP MAX152EWP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Conversion Time 660 ns 1.8 us
Architecture Half-Flash SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 1
Input Type Single-Ended, Unipolar or Bipolar —
Analog Supply Voltage Single +5V or Dual ±5V —
Digital Supply Voltage +5 V —
Data Interface Parallel (µP-compatible) Parallel
Power-Down Current 1 µA typical —
Active Supply Current [DATA_NEEDED: active IDD value] —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial C grade) -40 C to +85 C
Hộp 20-PDIP (0.300", 7.62 mm) 20-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance of +CGP variant] Non-Compliant (legacy - use MAX152EWP+ for RoHS)
Reference Internal —
Track-and-Hold On-chip —
Power-Down Pin Yes (logic-level POWERDN) —
Throughput — 400 ksps
Supply Voltage (Single) — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (Operating) — 1.5 mA (typ)
Supply Current (Power-Down) — 1 uA (max)
Power-Up Time — 900 ns
Full-Power Bandwidth — 300 kHz
Reference Type — Internal
Track/Hold — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá