MAX153EAP+T vs MAX153EAP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX153EAP+T bằng Analog Devices và MAX153EAP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX153EAP+T | MAX153EAP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | 1 Msps |
| Conversion Time | 660 ns (typical) | 660 ns |
| Architecture | Half-Flash | Half-Flash (2-step flash) |
| Input Channels | 1 single-ended | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V single or ±5 V dual | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V single or +5 V (dual mode) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +5 V unipolar or ±5 V bipolar | — |
| Reference Type | External | External |
| Data Interface | Parallel (microprocessor compatible) | Parallel, uP-compatible |
| Điện áp tắt | 1 µA typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (industrial grade) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 20-pin SSOP (EAP) | 20-pin SSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Power-Down Pin | Yes (POWERDN, active-low) | — |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Input Type | — | Single-Ended (unipolar or bipolar) |
| Supply Voltage (Single) | — | +5 V |
| Supply Voltage (Dual) | — | +5 V / -5 V |
| Power-Down Current | — | 1 µA |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |