MAX153EAP+ vs MAX150AEWP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX153EAP+ bằng Analog Devices và MAX150AEWP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX153EAP+ MAX153EAP+ - 1Msps 8-Bit ADC | Maxim Integrated | SSOP-20

MAX153EAP+ - 1Msps 8-Bit ADC | Maxim Integrated | SSOP-20

MAX153EAP+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX150AEWP+T MAX150AEWP+T - 8-Bit 500ns Flash ADC with T/H | Maxim Integrated

MAX150AEWP+T - 8-Bit 500ns Flash ADC with T/H | Maxim Integrated

MAX150AEWP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX153EAP+ MAX150AEWP+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Conversion Time 660 ns —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Half-Flash (2-step flash) —
Input Type Single-Ended (unipolar or bipolar) —
Supply Voltage (Single) +5 V —
Supply Voltage (Dual) +5 V / -5 V —
Power-Down Current 1 µA —
Data Interface Parallel, uP-compatible —
Reference Type External —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 20-pin SSOP 20-pin Wide-Body SOIC (EWP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Tape & Reel)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
ADC Architecture — Half-flash (two-step) with track-and-hold
Number of Channels — 1 single-ended input
Conversion Time (typ) — 1.34 us
Maximum Sample Rate — approx. 500 ksps
Analog Input Range — 0 V to +5 V (unipolar)
Điện áp tham chiếu — Internal 2.5 V (external overdrive supported)
Analog Supply (AVCC) — +5 V nominal
Digital Supply (DVCC) — +5 V nominal
Typical Power Dissipation — 35 mW (analog) + 40 mW (digital)
Output Interface — Parallel 8-bit, three-state, microprocessor-compatible
Input Track-and-Hold Acquisition — approx. 100 ns to 0.01% accuracy
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá