MAX153EAP vs MAX147AEAP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX153EAP bằng Maxim Integrated và MAX147AEAP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX147AEAP MAX147AEAP - 12-Bit 8-Ch SAR ADC, 133ksps, Serial | Maxim Integrated

MAX147AEAP - 12-Bit 8-Ch SAR ADC, 133ksps, Serial | Maxim Integrated

MAX147AEAP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX153EAP MAX147AEAP
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps (min) —
Number of Input Channels 1 8 single-ended / 4 differential
Architecture Half-Flash —
Data Interface Parallel Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Input Type Single-Ended Differential, Single Ended
Reference Type External —
Power-Down Current 1 µA —
Điện áp cung cấp +5 V (per datasheet) —
Hộp / Vỏ 20-SSOP (PDSO20) 20-SSOP (5.3 mm body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (E grade, extended) -40 °C to +85 °C (industrial)
Terminal Form GULL WING —
Package Code SSOP —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status of MAX153EAP variant] Compliant
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Sample Rate (max) — 133 ksps
Analog Supply Voltage (AVDD) — +2.7 V to +5.25 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — +2.7 V to +5.25 V
Điện áp tham chiếu — External (user-supplied, MAX147 variant)
Shutdown Pin — Yes - SHDN (active low, hardware)
Software Power-Down — Yes (selectable, plus auto-shutdown at end-of-conversion)
Số lượng chân — 20
Lead-Free — Yes
Reference-Buffer Amplifier Trim — ±1.5 % voltage adjustment range

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá