MAX154AEWG vs MAX154BCWG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX154AEWG bằng Maxim Integrated và MAX154BCWG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX154AEWG MAX154AEWG - 8-Bit 4Ch 2.5us ADC w/ Reference | Maxim Integrated

MAX154AEWG - 8-Bit 4Ch 2.5us ADC w/ Reference | Maxim Integrated

MAX154AEWG ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX154BCWG MAX154BCWG - 8-Bit 400ksps 4-Ch ADC with Reference | Maxim

MAX154BCWG - 8-Bit 400ksps 4-Ch ADC with Reference | Maxim

MAX154BCWG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX154AEWG MAX154BCWG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Number of Input Channels 4 4 (single-ended)
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Conversion Time per Channel 2.5 us (typical) [DATA_NEEDED: conversion time spec]
Internal Reference 2.5 V (bandgap) —
External Reference Range [DATA_NEEDED: VREF input range] —
Supply Voltage (VDD) +5 V (single supply) [DATA_NEEDED: VDD range]
Analog Input Range 0 V to VREF (ratiometric mode) [DATA_NEEDED: analog input voltage range]
Integral Nonlinearity (INL) 1/2 LSB (max) —
Total Unadjusted Error 1 LSB (max) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) 0 C to +70 C (C-grade)
Temperature Grade Industrial —
Hộp 24-SOIC (Wide, 7.5 mm body width) 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 400 ksps
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Data Interface — Parallel (8-bit)
Input Type — Single-Ended, Multiplexed
Reference Type — Internal bandgap (external overdrive supported)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá