MAX154BCWG vs XRD8775AID-F So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX154BCWG bằng Maxim Integrated và XRD8775AID-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX154BCWG MAX154BCWG - 8-Bit 400ksps 4-Ch ADC with Reference | Maxim

MAX154BCWG - 8-Bit 400ksps 4-Ch ADC with Reference | Maxim

MAX154BCWG ✓ Hoạt động
MaxLinear
XRD8775AID-F XRD8775AID-F - 8-Bit 20MSPS Flash ADC, 5V CMOS | MaxLinear

XRD8775AID-F - 8-Bit 20MSPS Flash ADC, 5V CMOS | MaxLinear

XRD8775AID-F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX154BCWG XRD8775AID-F
Thương hiệu Maxim Integrated MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Number of Input Channels 4 (single-ended) —
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 400 ksps 20 MSPS (20 MHz)
Conversion Time per Channel [DATA_NEEDED: conversion time spec] —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Analog Input Range [DATA_NEEDED: analog input voltage range] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD range] —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (C-grade) -40 C to +85 C
Hộp 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Data Interface Parallel (8-bit) Parallel
Input Type Single-Ended, Multiplexed Single-Ended
Reference Type Internal bandgap (external overdrive supported) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Architecture — 2-step Flash
Number of Channels — 1
Analog Supply Voltage — 5 V (single supply)
Analog Input Voltage Range (VIN) — 0 V to VDD
Reference Voltage Range (VREF) — 1 V to VDD
Sample-and-Hold — Internal S/H
Typical Power Consumption — 75 mW (excluding reference current)
Hộp / Vỏ — 20-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width)
Process Technology — 5V CMOS, latch-up free
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá