MAX155ACPI+ vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX155ACPI+ bằng Maxim Integrated và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX155ACPI+ - 8-Ch 8-Bit 250ksps ADC w/ Simultaneous T/H | Maxim
MAX155ACPI+ ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX155ACPI+ | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 8 (software-selectable to 4) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 ksps | 133 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Configuration | Single-Ended or Differential | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to VREF (unipolar) or ±VREF (bipolar) | — |
| Track-and-Hold | Yes - 1 per channel, simultaneous sampling | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Power-Down Mode | Yes (hardware pin) | — |
| Polarity | Unipolar or Bipolar (software-selectable) | — |
| Hộp | 28-PDIP (300 mil, through-hole) | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free '+' suffix) | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Manufacturer | Maxim Integrated (now Analog Devices) | — |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | — | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7V to +5.25V |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Power-Down Current | — | 2 µA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Reference | — | Internal 2.5V (external optional) |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial, A grade) |